DANH SÁCH QUYẾT ĐỊNH CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG EA KAO NĂM 2026
| SỐ THỨ TỰ | HỌ VÀ TÊN | SỐ QUYẾT ĐỊNH | THÔNG TIN CHI TIẾT |
| 1 | NGUYỄN VĂN THỈNH | 1037/QĐ-UBND | 1037-cmd-nguyen-van-thinh |
| 2 | NGUYỄN THỊ THÚY PHƯƠNG | 1070/QĐ-UBND | 1070-cmd-nguyen-thi-thuy-phuong-quyet-dinh |
| 3 | VÕ MINH THƯƠNG | 1070/QĐ-UBND | 1071-cmd-vo-minh-thuong-quyet-dinh |
| 4 | VŨ THỊ HOÀNG YẾN | 1071/QĐ-UBND | 1072-cmd-vu-thi-hoang-yen-quyet-dinh |
| 5 | TRẦN VĂN CHÂU | 1072/QĐ-UBND | 1073-cmd-tran-van-chau-quyet-dinh |
| 6 | NGUYỄN THỊ LAN | 1100/QĐ-UBND | 1100-nguyen-thi-lan |
| 7 | HOÀNG MINH HÙNG | 1101/QĐ-UBND | 1101-hoang-minh-hung |
| 8 | ĐINH THỊ TƯ | 1102/QĐ-UBND | 1102-dinh-thi-tu |
| 9 | LÃ ĐÌNH BÌNH | 1103/QĐ-UBND | 1103-la-dinh-binh |
| 10 | PHAN VĂN CƯƠNG | 1104/QĐ-UBND | 1104-phan-van-cuong |
| 11 | PHẠM THỊ QUỲNH MY | 1105/QĐ-UBND | 1105-pham-thi-quynh-my |
| 12 | CAO TIẾN DŨNG | 1106/QĐ-UBND | 1106-cao-tien-dung |
| 13 | HỒNG SƯƠNG LONG | 1107/QĐ-UBND | 1107-hong-suong-long |
| 14 | NGUYỄN VÂN | 1108/QĐ-UBND | 1108-nguyen-van |
| 15 | ĐẶNG THÁI VĂN | 1109/QĐ-UBND | 1109-dang-thai-van |
| 16 | NGÔ VĂN BIÊN | 1110/QĐ-UBND | 1110-ngo-van-bien |
| 17 | ĐỖ THỤY HOÀI THƯƠNG | 1111/QĐ-UBND | 1111-do-thuy-hoai-thuong |
| 18 | NGÔ THỊ THỦY | 1112/QĐ-UBND | 1112-ngo-thi-thuy |
| 19 | NGUYỄN VIẾT TRƯỜNG | 1113/QĐ-UBND | 1113-nguyen-viet-truong |
| 20 | NGUYỄN THANH LONG | 1120/QĐ-UBND | 1120-cmd-nguyen-thanh-long-quyet-dinh |
| 21 | NGUYỄN AN THẠCH | 1182/QĐ-UBND | 1182-nguyen-an-thach-quyet-dinh |
| 22 | LÊ THÀNH LONG | 1185/QĐ-UBND | 1185-le-thanh-long-quyet-dinh-1 |
| 23 | NGUYỄN HIỆP BÌNH | 1188/QĐ-UBND | 1188-nguyen-hiep-binh-quyet-dinh-1 |
| 24 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 1219/QĐ-UBND | 1219-nguyen-duc-hieu-quyet-dinh |
| 25 | LÊ VĂN NGUYÊN | 1220/QĐ-UBND | 1220-le-van-nguyen-quyet-dinh |
| 26 | NGUYỄN MINH HIỆP | 1221/QĐ-UBND | 1221-nguyen-minh-hiep-quyet-dinh |
| 27 | H'LUK BUÔN YĂ | 1222/QĐ-UBND | 1222-h-luk-buon-ya-quyet-dinh |
| 28 | NGUYỄN NGỌC TÂN | 1223/QĐ-UBND | 1223-nguyen-ngoc-tan-quyet-dinh |
| 29 | PHAN THỊ NGUYỆT | 1274/QĐ-UBND | 1274-phan-thi-nguyet-quyet-dinh |
| 30 | QUÁCH CÔNG KIỆM | 1275/QĐ-UBND | 1275-quach-cong-kiem-quyet-dinh |
| 31 | VŨ THỊ MỸ NGỌC | 1276/QĐ-UBND | 1276-vu-thi-my-ngoc-quyet-dinh |
| 32 | HOÀNG THỊ THU LANH | 1277/QĐ-UBND | 1277-hoang-thi-thu-lanh-quyet-dinh |
| 33 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 1278/QĐ-UBND | 1278-nguyen-thi-thu-ha-quyet-dinh |
| 34 | TRẦN QUỐC TUẤN | 1280/QĐ-UBND | 1280-tran-quoc-tuan-quyet-dinh |
| 35 | PHẠM THỊ HOÀNG YẾN | 1281/QĐ-UBND | 1281-pham-thi-hoang-yen-quyet-dinh |
| 36 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 1316/QĐ-UBND | 1316-cmd-nguyen-thi-bich-phuong-quyet-dinh |
| 37 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 1317/QĐ-UBND | 1317-cmd-nguyen-thi-huong-quyet-dinh |
| 38 | H JUIN H'ĐỚK | 1318/QĐ-UBND | 1318-cmd-h-juin-hdok-quyet-dinh |
| 39 | NGUYỄN KHẮC ANH | 1319/QĐ-UBND | 1319-cmd-nguyen-khac-anh-quyet-dinh |
| 40 | ĐỖ VĂN THÌN | 1342/QĐ-UBND | 1342-do-van-thin-quyet-dinh |
| 41 | ĐẶNG THỊ NAM BẮC | 1343/QĐ-UBND | 1343-dang-thi-nam-bac-quyet-dinh |
| 42 | H'RIÊP NIÊ | 1344/QĐ-UBND | 1344-h-riep-nie-quyet-dinh |
| 43 | ĐẶNG GIA BẰNG | 1345/QĐ-UBND | 1345-dang-gia-bang-quyet-dinh |
| 44 | PHAN THỊ LIÊN | 1437/QĐ-UBND | 1347-phan-thi-lien-quyet-dinh |
| 45 | MAI VĂN THẠCH | 1438/QĐ-UBND | 1438-mai-van-thach-quyet-dinh |
| 46 | HOÀNG THỊ VỤ | 1473/QĐ-UBND | 1473-hoang-thi-vu-quyet-dinhsignedsigned |
Ngọc Duy